genus pseudotaxus

genus pseudotaxus

A botanist examines a specimen of the genus Pseudotaxus in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Pseudotaxus: "genus Pseudotaxus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Thông đỏ (Taxaceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, đó cây thông đỏ Trung Quốc (Pseudotaxus chienii). Từ "genus" có nghĩa "chi" trong phân loại sinh học, dùng để nhóm các loài đặc điểm chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Pseudotaxus is a small group of conifers. (Chi Pseudotaxus một nhóm nhỏ các loài cây kim.)
    • Scientists study the genus Pseudotaxus to understand its unique evolutionary traits. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pseudotaxus để hiểu các đặc điểm tiến hóa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Pseudotaxus" trong văn cảnh phân loại học: Thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc tài liệu thực vật học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • The genus Pseudotaxus is endemic to China. (Chi Pseudotaxus loài đặc hữu của Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudotaxus (n): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
    • Pseudotaxus is a monotypic genus. (Pseudotaxus một chi đơn loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thông đỏ giả: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Pseudotaxus, dựa trên đặc điểm hình thái.
    • Chi thông đỏ giả chỉ một loài duy nhất. (The genus Pseudotaxus has only one species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.